menu_book
見出し語検索結果 "thách thức" (1件)
日本語
名課題
Đây là một thách thức lớn.
これは大きな課題だ。
swap_horiz
類語検索結果 "thách thức" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thách thức" (2件)
Đây là một thách thức lớn.
これは大きな課題だ。
Hungary sẽ tổ chức bầu cử, trong đó lãnh đạo Hungary đang đứng trước thách thức lớn.
ハンガリーは選挙を実施する予定で、ハンガリーの指導者は大きな課題に直面している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)